price floor
Danh từ: Giá sàn (mức giá tối thiểu mà pháp luật hoặc cơ quan quản lý cho phép trên thị trường). Đây là một mức giá thấp nhất được đặt ra, thường cao hơn giá cân bằng thị trường tự nhiên, nhằm bảo vệ người sản xuất (ví dụ: nông dân) khỏi giá quá thấp.
- (Chính phủ đã thiết lập một mức giá sàn cho các sản phẩm nông nghiệp để đảm bảo nông dân nhận được thu nhập công bằng.)
- (Một mức giá sàn có thể dẫn đến dư thừa nếu được đặt cao hơn mức giá cân bằng.)
"Price floor" in the context of labor market: thường được gọi là mức lương tối thiểu (minimum wage), một dạng giá sàn cho lao động.
- The minimum wage acts as a price floor for labor, preventing wages from falling below a certain level. (Mức lương tối thiểu hoạt động như một mức giá sàn cho lao động, ngăn chặn tiền lương giảm xuống dưới một mức nhất định.)
"Price floor" vs. "price ceiling": giá sàn là mức tối thiểu, trái ngược với giá trần (price ceiling) là mức tối đa.
- While a price floor sets a lower limit, a price ceiling sets an upper limit. (Trong khi giá sàn đặt ra giới hạn dưới, thì giá trần đặt ra giới hạn trên.)
Price support (n): hỗ trợ giá, một biện pháp chính sách thường được dùng để duy trì giá sàn (ví dụ: chính phủ mua hàng dư thừa).
- The government used price supports to maintain the price floor. (Chính phủ đã sử dụng hỗ trợ giá để duy trì mức giá sàn.)
Floor price (n): giá tối thiểu, đồng nghĩa với price floor.
- The floor price for this commodity is set at $10 per unit. (Mức giá tối thiểu cho hàng hóa này được đặt ở mức 10 đô la mỗi đơn vị.)
Minimum price: mức giá tối thiểu.
- The minimum price is necessary to protect small businesses. (Mức giá tối thiểu là cần thiết để bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ.)
Base price: giá cơ sở.
- The base price ensures that costs are covered. (Giá cơ sở đảm bảo rằng chi phí được bù đắp.)
Set a price floor: thiết lập mức giá sàn.
- The government decided to set a price floor for milk. (Chính phủ quyết định thiết lập mức giá sàn cho sữa.)
Maintain a price floor: duy trì mức giá sàn.
- It is difficult to maintain a price floor without causing a surplus. (Rất khó để duy trì mức giá sàn mà không gây ra dư thừa.)
- To hit the floor: rơi xuống mức tối thiểu (thường dùng trong ngữ cảnh giá cả).
- The stock price hit the floor after the announcement. (Giá cổ phiếu rơi xuống mức tối thiểu sau thông báo.)